營業時間:07:00 -22:45
服務內容
菜單參考:
Ô Long Sữa Phê-La 鐵觀音奶茶 70,000 VND
Ô Long Đào Hồng 蜜桃烏龍茶 70,000 VND
Phong Lan 香草烏龍奶茶 70,000 VND
Bồng Bưởi 葡萄柚蘆薈冷泡烏龍 65,000 VND
Lụa Đào 蜜桃鮮奶烏龍 70,000 VND
Matcha Coco Latte 抹茶椰奶拿鐵 60,000 VND
Xíu Vani 香草白咖啡(煉乳、香草、阿拉比卡豆、羅布斯塔豆)45,000 VND
Nâu 經典棕咖啡(煉乳、阿拉比卡豆、羅布斯塔豆)39,000 VND
Đen 黑咖啡(阿拉比卡豆、羅布斯塔豆)39,000 VND
Đà Lạt 鮮奶油咖啡(鮮奶油、咖啡) 45,000 VND
Cappu / Latte 卡布奇諾 / 拿鐵 45,000 VND
Ame / Espresso 美式咖啡 / 義式濃縮 45,000 VND
Ô Long Đào Hồng 蜜桃烏龍茶 70,000 VND
Lụa Đào 蜜桃鮮奶烏龍 70,000 VND
Lụa Gạo 烘米鮮奶烏龍 70,000 VND
Trà Vỏ Cà Phê 咖啡果皮茶 70,000 VND
Gấm 荔枝烏龍茶 70,000 VND
Bồng Bưởi 葡萄柚蘆薈冷泡烏龍 65,000 VND
Sỉ Mị 杏桃冷泡烏龍 65,000 VND
Matcha Phan Xi Păng 番西邦抹茶特調 65,000 VND
Matcha Coco Latte 抹茶椰奶拿鐵 60,000 VND
在河内有很多 Phê La 分店,可以前往离您最近的任意一家
1:Số 1 – 3 Phan Chu Trinh, Phường Bến Thành, Quận 1, TP HCM
2:Số 125 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP HCM
3:Số 125 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn (Quận 1 cũ), TP HCM
4: Số 89 Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP HCM
5: Số 6 Công Trường Quốc Tế (42 Trần Cao Vân) – Hồ Con Rùa, Phường 6, Quận 3, TP HCM
6: Số 60-62 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 06, Quận 03, TP HCM
7: Số 115 Trương Định, Quận 3, TP HCM
8: Số 289 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM
9:Số 31 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP HCM
10:Số 129 Phan Xích Long, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP HCM
11:Số 446 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Quy, Quận 7, TP HCM
12: Số 127 Nguyễn Đức Cảnh – Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM
13: Số 493 Hồng Bàng, Phường 14, Quận 5, TP HCM
14:Số 994 Trần Hưng Đạo, Phường 07, Quận 05, TP. HCM
15:Số 49 Ông Ích Khiêm, Phường 10, Quận 11, TP HCM
16:Số 103 Đồng Đen, Phường 12, Quận Tân Bình, TP HCM
17:Số 156-158 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP HCM
18: Số 153 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP HCM
19: Số 215B – 217 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP HCM
20: CC26 + CC27, Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, TP HCM
Số điện thoại: 1900 3013
店家圖片



